For accommodation please find our suggestion for a room at Hotel Novapark on the tournament homepage!
International Chessopen Graz 2027 B Cập nhật ngày: 27.09.2026 11:49:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manfred Mussnig
| Giải/ Nội dung | Grp A, Grp B, Grp C, Seniors, Weekend, Blitzopening |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, AUT, GER, HUN, IND, ISL, NOR, SUI |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Weber, Jannis | 12990760 | GER | 2040 | 0 | | | |
| 2 | | | Nahapetyan, Ani | 13317776 | ARM | 1955 | 0 | w | | |
| 3 | | | Blauhut, Anna | 1550128 | NOR | 1943 | 0 | w | | Fredrikstad |
| 4 | | | Nordahl, Christine | 1557939 | NOR | 1903 | 0 | w | | Dragen |
| 5 | | CM | Den Roover, Nikolay Jorgensen | 1557220 | NOR | 1894 | 0 | | | Bærum SS |
| 6 | | | Engkvist, Tomas Torsteinsen | 1562649 | NOR | 1891 | 0 | | | Bodø SK |
| 7 | | WFM | Briem, Gudrun Fanney | 2317486 | ISL | 1865 | 0 | w | | Dragen |
| 8 | | | Bakhare, Atharva | 25778374 | IND | 1850 | 0 | | | |
| 9 | | | Szabo, Levente Jr. | 725714 | HUN | 1828 | 1766 | | | |
| 10 | | | Derr, Georg | 533010501 | GER | 1684 | 0 | | U14 | |
|
|
|
|